Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
professional person


noun
a person engaged in one of the learned professions
Syn:
professional
Hypernyms:
adult, grownup
Hyponyms:
careerist, craftsman, critic, educator, pedagogue,
pedagog, health professional, primary care provider, PCP, health care provider, caregiver,
lawyer, attorney, librarian, bibliothec, practitioner, practician,
publisher, yuppie
Member Holonyms:
professional organization, professional organisation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.